Từ: sậm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sậm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sậm

Dịch sậm sang tiếng Trung hiện đại:

粗重 《形体宽, 颜色浓。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sậm

sậm:sậm gai
sậm:sậm màu
sậm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sậm Tìm thêm nội dung cho: sậm