Cao su chống va đập cửa

Từ: tan nin có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tan nin:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tannin

Dịch tan nin sang tiếng Trung hiện đại:

丹宁; 鞣酸 《一种有机化合物, 可用作收敛剂或鞣料。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tan

tan:tan tác, tan tành
tan𪯗:tan ra, máu tan
tan:mây tan
tan nin tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tan nin Tìm thêm nội dung cho: tan nin