Từ: thuốc sắc thuốc bắc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thuốc sắc thuốc bắc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thuốcsắcthuốcbắc

Dịch thuốc sắc thuốc bắc sang tiếng Trung hiện đại:

煎熬的药Jiān áo di yào

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuốc

thuốc𬟥:thuốc uống
thuốc𫊚:thuốc uống
thuốc𧆄:thuốc men
thuốc𱿌:thuốc uống

Nghĩa chữ nôm của chữ: sắc

sắc:sắc bén, sắc sảo
sắc:sắc bén,sắc sảo
sắc:bỉ sắc tư phong
sắc:sắc phong
sắc:sắc (gặt hái)
sắc:màu sắc
sắc:sắc nhọn

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuốc

thuốc𬟥:thuốc uống
thuốc𫊚:thuốc uống
thuốc𧆄:thuốc men
thuốc𱿌:thuốc uống

Nghĩa chữ nôm của chữ: bắc

bắc:phương bắc
bắc𢫣:bắc cầu
thuốc sắc thuốc bắc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thuốc sắc thuốc bắc Tìm thêm nội dung cho: thuốc sắc thuốc bắc