Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 勑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勑, chiết tự chữ LAI, SẮC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勑:
勑 lai, sắc
Đây là các chữ cấu thành từ này: 勑
勑
Pinyin: lai4, chi4;
Việt bính: cik1 loi4;
勑 lai, sắc
Nghĩa Trung Việt của từ 勑
§ Cũng như lai 徠.
§ Cũng như sắc 敕.
sắc, như "sắc bén,sắc sảo" (vhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勑
| sắc | 勑: | sắc bén,sắc sảo |

Tìm hình ảnh cho: 勑 Tìm thêm nội dung cho: 勑
