Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 銫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銫, chiết tự chữ SẮC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銫:
銫
Biến thể giản thể: 铯;
Pinyin: se4;
Việt bính: sik1;
銫
sắc, như "sắc nhọn" (gdhn)
Pinyin: se4;
Việt bính: sik1;
銫
Nghĩa Trung Việt của từ 銫
sắc, như "sắc nhọn" (gdhn)
Chữ gần giống với 銫:
䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,Dị thể chữ 銫
铯,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 銫
| sắc | 銫: | sắc nhọn |

Tìm hình ảnh cho: 銫 Tìm thêm nội dung cho: 銫
