Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa tấc trong tiếng Việt:
["- tức tấc lưỡi, ý nói nói khéo hết sức"]Dịch tấc sang tiếng Trung hiện đại:
寸 《长度单位。十分等于一寸, 十寸等于一尺。》市寸 《市制长度单位, 一市寸等于一市尺的十分之一。》
分米。
极言其短小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: tấc
| tấc | 𡬷: | tấc lòng |
| tấc | 𫴯: | một tấc (1/10 của mét khối) |
| tấc | : | áo tấc (áo lụa mỏng) |

Tìm hình ảnh cho: tấc Tìm thêm nội dung cho: tấc
