Cao su chống va đập cửa

Từ: xoải có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xoải:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xoải

Dịch xoải sang tiếng Trung hiện đại:

xem sải; dang rộng xem thoai thoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: xoải

xoải󰃿:xoải xoải (có độ nghiêng nhẹ)
xoải tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xoải Tìm thêm nội dung cho: xoải