Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草甸子 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎodiàn·zi] đầm lầy; bãi trũng mọc đầy cỏ。长满野草的低湿地。
前面是一大片草甸子
trước mặt là đầm lầy mênh mông
前面是一大片草甸子
trước mặt là đầm lầy mênh mông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甸
| điền | 甸: | điền (đồng cỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 草甸子 Tìm thêm nội dung cho: 草甸子
