Từ: 薪尽火传 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薪尽火传:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 薪 • 尽 • 火 • 传
Nghĩa của 薪尽火传 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnjìnhuǒchuán] củi cháy lửa truyền; củi này đốt hết, lửa kia vẫn truyền (ví với việc lưu truyền kiến thức từ đời này sang đời khác)。前一根柴刚烧完,后一根柴已经烧着,火永远不熄。比喻师生传授,学问一代代地流传。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薪
| tân | 薪: | tân (củi, nhiên liệu, tiền lương) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| tận | 尽: | vô tận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |