Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa lường trong tiếng Việt:
["- đg. Lừa dối, lừa gạt: Quân đi lường."]Dịch lường sang tiếng Trung hiện đại:
测度 《推测; 揣度。》计量 《计算。》ảnh hưởng to lớn không thể lường được.
影响之大, 是不可计量的。 衡量 《比较; 评定。》
骗嘴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: lường
| lường | 𫾄: | lường trước |
| lường | 量: | đo lường |

Tìm hình ảnh cho: lường Tìm thêm nội dung cho: lường
