Cao su chống va đập cửa
Từ: đánh ghen có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đánh ghen:
Dịch đánh ghen sang tiếng Trung hiện đại:
起妒; 争风吃醋; 打烂醋罐。《指因追求同一异性而互相忌妒争斗。》Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ghen
| ghen | 慳: | đánh ghen; ghen tuông |

Tìm hình ảnh cho: đánh ghen Tìm thêm nội dung cho: đánh ghen
