Từ: đóm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đóm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đóm

Dịch đóm sang tiếng Trung hiện đại:

火种; 引火物。《供引火用的火。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đóm

đóm:điếu đóm; đóm lửa
đóm𧍈:con đom đóm; nảy đom đóm
đóm𧏱:con đom đóm; nảy đom đóm
đóm:điếu đóm; đóm lửa
đóm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đóm Tìm thêm nội dung cho: đóm