Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搁浅 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēqiǎn] 1. mắc cạn (thuyền bè)。(船只)进入水浅的地方,不能行驶。
2. gặp trở ngại (chỉ công việc gặp đình đốn)。比喻事情遭到阻碍,不能进行。
谈判搁浅
đàm phán gặp trở ngại.
2. gặp trở ngại (chỉ công việc gặp đình đốn)。比喻事情遭到阻碍,不能进行。
谈判搁浅
đàm phán gặp trở ngại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搁
| các | 搁: | các nơi; các bạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |

Tìm hình ảnh cho: 搁浅 Tìm thêm nội dung cho: 搁浅
