Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 因明 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnmíng] nhân minh (học thuyết về luận chứng và phản bác của Ấn Độ thời xưa, giống như lô-gích học hiện nay, được Phật giáo truyền vào Trung Quốc。 "因" là căn cứ lặp luận,"明"là tư tưởng của môn khoa học.) 古代印度关于论证和反驳的学说,类似 现在的逻辑学,随佛教传入中国。"因"是立论的根据,"明"是一门科学的意思。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 因明 Tìm thêm nội dung cho: 因明
