Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一...再... có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一...再...:
Nghĩa của 一...再... trong tiếng Trung hiện đại:
[yīzài] lặp đi lặp lại (Đặt trước hai động từ giống nhau, biểu thị động tác lặp đi lặp lại.)。分别放在同一个动词前面,表示该动作多次重复。
一误再误。
hết sai lầm này đến sai lầm khác
一错再错。
hết lỗi này đến lỗi khác
一拖再拖。
kéo lê kéo lết; cù cưa cù nhằng (kéo dài, không hoàn thành công việc).
一误再误。
hết sai lầm này đến sai lầm khác
一错再错。
hết lỗi này đến lỗi khác
一拖再拖。
kéo lê kéo lết; cù cưa cù nhằng (kéo dài, không hoàn thành công việc).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 再
| tái | 再: | tái phát, tái phạm |
| táy | 再: | táy máy |
| tải | 再: | tải (đám, dãy) |

Tìm hình ảnh cho: 一...再... Tìm thêm nội dung cho: 一...再...
