Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一并 trong tiếng Trung hiện đại:
[yībìng] 副
cùng nhau。表示合在一起。
一并办理
cùng giải quyết công việc
一并报销
cùng chi trả
cùng nhau。表示合在一起。
一并办理
cùng giải quyết công việc
一并报销
cùng chi trả
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |

Tìm hình ảnh cho: 一并 Tìm thêm nội dung cho: 一并
