Cao su chống va đập cửa

Từ: 一应 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一应:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一应 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīyìng] tất cả; mọi ý。所有一切。
一应俱全
đầy đủ mọi thứ
一应工具、材料都准备好了。
mọi công cụ, tài liệu đều chuẩn bị xong.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 应

ưng:ưng ý
ứng:ứng đối, ứng đáp
一应 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一应 Tìm thêm nội dung cho: 一应