Từ: 潜望镜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜望镜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 潜 • 望 • 镜

Nghĩa của 潜望镜 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiánwàngjìng] kính tiềm vọng。在潜水艇或地下掩蔽工事里观察水面或地面以上敌情所用的光学仪器,用一系列的折光镜做成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm潜:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm潜:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm潜:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng望:hy vọng, vọng tộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính镜:kính mắt, kính lúp
潜望镜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜望镜 Tìm thêm nội dung cho: 潜望镜