Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 台笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[táibǐ] bút có dây buộc vào bàn; cái bệ cắm bút。放在桌子上的一种笔,笔帽的顶端与特制的底座固定在一起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 台笔 Tìm thêm nội dung cho: 台笔
