Chữ 蔉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔉:

蔉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蔉

蔉

Chiết tự chữ 蔉

1. 蔉 cấu thành từ 2 chữ: 草, 袞
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 袞 cổn, gọn
  • 2. 蔉 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 袞
  • 艸 tháu, thảo
  • 袞 cổn, gọn
  • 3. 蔉 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 袞
  • 艹 thảo
  • 袞 cổn, gọn
  • []

    U+8509, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gun3;
    Việt bính: gwan2;

    蔉

    Nghĩa Trung Việt của từ 蔉


    Chữ gần giống với 蔉:

    蓯, 蓰, 蓴, 蓷, 蓸, 蓺, 蓻, 蓼, 蓿, 蔂, 蔆, 蔉, 蔊, 蔌, 蔑, 蔓, 蔔, 蔕, 蔗, 蔘, 蔚, 蔛, 蔞, 蔟, 蔠, 蔡, 蔣, 蔥, 蔦, 蔪, 蔫, 蔲, 蔴, 蔵, 蔷, 蔸, 蔹, 蔺, 蔻, 蔼,

    Chữ gần giống 蔉

    菏, 蒔, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒓, 蒜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔉 Tự hình chữ 蔉 Tự hình chữ 蔉 Tự hình chữ 蔉

    蔉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔉 Tìm thêm nội dung cho: 蔉