Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一死儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīsǐr] khăng khăng; cố chấp。非常固执地(要怎么样)。
不让他去,他一死儿要去。
không cho nó đi, nhưng nó khăng khăng đòi đi.
不让他去,他一死儿要去。
không cho nó đi, nhưng nó khăng khăng đòi đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一死儿 Tìm thêm nội dung cho: 一死儿
