Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一溜烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīliùyān] nhanh như chớp; vụt đi。(一溜烟儿)形容跑得很快。
他说了一声再会,就骑上车,一溜烟地向东去了。
anh ấy vừa nói tạm biệt liền nhảy lên xe chạy vút về phía Đông.
他说了一声再会,就骑上车,一溜烟地向东去了。
anh ấy vừa nói tạm biệt liền nhảy lên xe chạy vút về phía Đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 一溜烟 Tìm thêm nội dung cho: 一溜烟
