Cao su chống va đập cửa

Từ: 一瞥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一瞥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一瞥 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīpiē] 1. thoáng nhìn; nhìn lướt qua。用眼一看,比喻极短的时间。
就在这一瞥之间,我已看出他那激动的心情。
thoáng nhìn, tôi thấy anh ấy rất xúc động.
2. nét chính; nét lớn; điểm qua tình hình (dùng làm đầu đề)。一眼看到的概况(多用做文章题目)。
《长城一瞥》
vài nét về Trường Thành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞥

miết:miết (liếc nhìn); miết kiến (tình cờ gặp)
一瞥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一瞥 Tìm thêm nội dung cho: 一瞥