Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复议 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùyì] bàn lại; thảo luận lại; xét lại。对已做决定的事做再一次的讨论。
事关大局,厂领导还要复议。
sự việc có liên quan đến đại cuộc, lãnh đạo nhà máy còn phải bàn lại.
事关大局,厂领导还要复议。
sự việc có liên quan đến đại cuộc, lãnh đạo nhà máy còn phải bàn lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 议
| nghị | 议: | nghị luận |

Tìm hình ảnh cho: 复议 Tìm thêm nội dung cho: 复议
