Cao su chống va đập cửa
bạc lợi
Lợi nhuận ít ỏi, không đáng kể. ★Tương phản:
hậu lợi
厚利.
Nghĩa của 薄利 trong tiếng Trung hiện đại:
[bólì] ít lời; ít lãi。微薄的利润。
薄利多销
ít lãi tiêu thụ nhiều
薄利多销
ít lãi tiêu thụ nhiều
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 薄利 Tìm thêm nội dung cho: 薄利
