Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nhất thần giáo
Thứ tín ngưỡng chỉ thờ một thần (tiếng Pháp: monothéisme).
◎Như:
Cơ đốc giáo
基督教,
Hồi giáo
回教,
Do Thái giáo
猶太教.
Nghĩa của 一神教 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshénjiào] nhất thần giáo; đạo một thần (như đạo Cơ Đốc, đạo Islam)。只信奉一个神的宗教,如基督教、伊斯兰教等(区别于"多神教")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 一神教 Tìm thêm nội dung cho: 一神教
