Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一程子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīchéng·zi] một vài ngày; một vài hôm。一些日子。
我母亲来住了一程子,昨天刚走。
mẹ tôi đến đã vài ngày rồi, vừa mới đi hôm qua.
我母亲来住了一程子,昨天刚走。
mẹ tôi đến đã vài ngày rồi, vừa mới đi hôm qua.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 一程子 Tìm thêm nội dung cho: 一程子
