Từ: 一程子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一程子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 程 • 子

Nghĩa của 一程子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīchéng·zi] một vài ngày; một vài hôm。一些日子。
我母亲来住了一程子,昨天刚走。
mẹ tôi đến đã vài ngày rồi, vừa mới đi hôm qua.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành程: 
trình程:hành trình; quy trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
一程子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一程子 Tìm thêm nội dung cho: 一程子