Từ: 一通 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一通:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一通 trong tiếng Trung hiện đại:

[yītòng] một trận; một lần。(一通儿)一阵;一次。
胡扯一通
tán gẫu một hồi
他和我吵过一通。
tôi và nó cãi nhau một trận
这一通打真不轻。
trận đánh này thật không đơn giản.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu
一通 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一通 Tìm thêm nội dung cho: 一通