Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一通 trong tiếng Trung hiện đại:
[yītòng] một trận; một lần。(一通儿)一阵;一次。
胡扯一通
tán gẫu một hồi
他和我吵过一通。
tôi và nó cãi nhau một trận
这一通打真不轻。
trận đánh này thật không đơn giản.
胡扯一通
tán gẫu một hồi
他和我吵过一通。
tôi và nó cãi nhau một trận
这一通打真不轻。
trận đánh này thật không đơn giản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 一通 Tìm thêm nội dung cho: 一通
