Từ: 一週 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一週:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nhất chu
Một tuần lễ.Vừa đúng một vòng. Như
nhất chu niên
年 một năm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 週

chu:chu du
châu:lỗ châu mai
一週 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一週 Tìm thêm nội dung cho: 一週