Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一道 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīdào] 副
cùng; cùng nhau。(一道儿)一同;一路3.。
一道走
cùng đi
一道工作
cùng làm việc
cùng; cùng nhau。(一道儿)一同;一路3.。
一道走
cùng đi
一道工作
cùng làm việc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 一道 Tìm thêm nội dung cho: 一道
