Từ: 一风吹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一风吹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 风 • 吹

Nghĩa của 一风吹 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīfēngchuī] bỏ đi; xoá sạch。比喻一笔勾销。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong风:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吹

xi吹:xi ỉa
xoe吹:tròn xoe
xua吹:xua đuổi
xui吹:xui khiến, xui xẻo
xuy吹:xuy hoả (thổi lửa)
xuê吹:xuê xoa, xum xuê
xuôi吹:văn xuôi
xuý吹:cổ xuý
xuế吹:xuế xoá (bỏ qua)
xuề吹:xuề xoà
xuể吹:làm không xuể
xì吹:xì mũi, xì hơi
xôi吹:xa xôi; sinh xôi
xùi吹:xùi bọt, xụt xùi
xơi吹:xơi cơm, xơi nước
xỉ吹:xỉ mũi
xủi吹:xủi tăm, xủi bọt
一风吹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一风吹 Tìm thêm nội dung cho: 一风吹