Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裸眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[luǒyǎn] mắt trần (kiểm tra mắt khi không đeo bất kỳ loại mắt kính nào)。指不戴眼镜进行目力测试的眼睛。
裸眼视力。
thị lực của mắt trần.
裸眼视力。
thị lực của mắt trần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裸
| khoả | 裸: | khoả thân |
| loã | 裸: | loã lồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 裸眼 Tìm thêm nội dung cho: 裸眼
