Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 企求 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐqiú] hi vọng có được; trông mong; chờ mong。希望得到。
他一心只想把工作搞好,从不企求什么。
anh ấy chỉ muốn công tác tốt, chứ không hề trông mong gì khác.
他一心只想把工作搞好,从不企求什么。
anh ấy chỉ muốn công tác tốt, chứ không hề trông mong gì khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 企
| xí | 企: | xí xoá, xí nghiệp; xí cầu (mong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 企求 Tìm thêm nội dung cho: 企求
