Từ: 点画 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点画:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 点画 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎnhuà] 1. nét (chữ Hán)。指汉字的点、横、直、撇等笔画。
2. điểm tô; trang điểm; trang trí。点缀、装饰。
3. ra hiệu; ra dấu。用手指点或比画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)
点画 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点画 Tìm thêm nội dung cho: 点画