Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点画 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnhuà] 1. nét (chữ Hán)。指汉字的点、横、直、撇等笔画。
2. điểm tô; trang điểm; trang trí。点缀、装饰。
3. ra hiệu; ra dấu。用手指点或比画。
2. điểm tô; trang điểm; trang trí。点缀、装饰。
3. ra hiệu; ra dấu。用手指点或比画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |

Tìm hình ảnh cho: 点画 Tìm thêm nội dung cho: 点画
