Từ: 权责 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 权责:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 权责 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánzé] quyền lực và trách nhiệm。权力和责任。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 权

quyền:quyền bính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 责

trách:trách móc
权责 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 权责 Tìm thêm nội dung cho: 权责