Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑油油 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēiyōuyōu] đen nhánh; đen bóng; đen láy。(黑油油的)形容黑得发亮。也作黑黝黝。
黑油油的头发
tóc đen nhánh
黑油油的土地。
đất đai đen nhánh.
黑油油的头发
tóc đen nhánh
黑油油的土地。
đất đai đen nhánh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 黑油油 Tìm thêm nội dung cho: 黑油油
