Chữ 燘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 燘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 燘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 燘

燘 cấu thành từ 2 chữ: 火, 閔
  • hoả, hỏa
  • mẫn
  • []

    U+71D8, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei3;
    Việt bính: mui2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 燘


    Chữ gần giống với 燘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

    Dị thể chữ 燘

    𬊖,

    Chữ gần giống 燘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 燘 Tự hình chữ 燘 Tự hình chữ 燘 Tự hình chữ 燘

    燘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 燘 Tìm thêm nội dung cho: 燘