Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngjìn] hăng hái; phấn khởi。(上劲儿)精神振奋,劲头儿大; 来劲。
越干越上劲儿。
càng làm càng hăng hái.
越干越上劲儿。
càng làm càng hăng hái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 上劲 Tìm thêm nội dung cho: 上劲
