Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上头 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngtóu] vấn tóc; búi tóc (khi đi lấy chồng)。旧时女子未出嫁时梳辫子,临出嫁才把头发拢上去结成发髻,叫做上头。
[shàng·tou]
phía trên; ở trên; bên trên。上面。
[shàng·tou]
phía trên; ở trên; bên trên。上面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 上头 Tìm thêm nội dung cho: 上头
