Từ: 上溯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上溯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上溯 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngsù] 1. ngược dòng; ngược nước。逆着水流往上游走。
2. ngược dòng thời gian; truy ngược lên。从现在往上推(过去的年代)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溯

tố:tố (đi ngược dòng); hồi tố (nhớ)
上溯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上溯 Tìm thêm nội dung cho: 上溯