Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上溯 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngsù] 1. ngược dòng; ngược nước。逆着水流往上游走。
2. ngược dòng thời gian; truy ngược lên。从现在往上推(过去的年代)。
2. ngược dòng thời gian; truy ngược lên。从现在往上推(过去的年代)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溯
| tố | 溯: | tố (đi ngược dòng); hồi tố (nhớ) |

Tìm hình ảnh cho: 上溯 Tìm thêm nội dung cho: 上溯
