Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 打比 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打比:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打比 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎbǐ] 1. ví; ví dụ。用一件事物来说明另一件事物;比喻。
讲抽象的事情,拿具体的东西打比,就容易使人明白。
giảng về sự việc trừu tượng, phải lấy những ví dụ cụ thể để người ta dễ hiểu.
2. so sánh; so bì; bì。比较;相比。
他六十多岁了,怎能跟小伙子打比呢?
ông ấy đã 60 tuổi, làm sao có thể so bì với bọn trẻ được?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị
打比 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打比 Tìm thêm nội dung cho: 打比