Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 上行下效 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上行下效:
Nghĩa của 上行下效 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngxíngxiàxiào] trên làm dưới theo (chỉ việc xấu)。上面或上辈的人怎样做,下面的人就学着怎样做(多指坏事)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 上行下效 Tìm thêm nội dung cho: 上行下效
