Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上辈 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngbèi] 1. tổ tiên。(上辈儿)一个民族或家族的上代,特指年代比较久远的。
2. lớp trên; hàng trên (trong gia tộc)。家族中的上一代。
2. lớp trên; hàng trên (trong gia tộc)。家族中的上一代。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辈
| bối | 辈: | tiền bối; hậu bối |

Tìm hình ảnh cho: 上辈 Tìm thêm nội dung cho: 上辈
