Từ: 下作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下作:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下作 trong tiếng Trung hiện đại:

[xià·zuo] 1. bỉ ổi; thấp hèn; đê tiện。 卑鄙;下流。
2. tham lam; háu ăn。(吃东西)又含又馋。
3. trợ thủ。助手。
打下作。(担任助手)。
phụ; phụ việc; làm trợ thủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
下作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下作 Tìm thêm nội dung cho: 下作