Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下作 trong tiếng Trung hiện đại:
[xià·zuo] 1. bỉ ổi; thấp hèn; đê tiện。 卑鄙;下流。
2. tham lam; háu ăn。(吃东西)又含又馋。
3. trợ thủ。助手。
打下作。(担任助手)。
phụ; phụ việc; làm trợ thủ
2. tham lam; háu ăn。(吃东西)又含又馋。
3. trợ thủ。助手。
打下作。(担任助手)。
phụ; phụ việc; làm trợ thủ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 下作 Tìm thêm nội dung cho: 下作
