Chữ 䀙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀙:

䀙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀙

䀙

Chiết tự chữ 䀙

[]

U+4019, tổng 9 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi4;
Việt bính: cai3;

䀙

Nghĩa Trung Việt của từ 䀙


Chữ gần giống với 䀙:

䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

Chữ gần giống 䀙

Tự hình:

Tự hình chữ 䀙 Tự hình chữ 䀙 Tự hình chữ 䀙 Tự hình chữ 䀙

䀙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀙 Tìm thêm nội dung cho: 䀙