Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 让座 trong tiếng Trung hiện đại:
[ràngzuò] 1. nhường chỗ。(让座儿)把坐位让给别人。
电车上青年人都给老年人让座。
các cậu thanh niên trên xe điện đều nhường chỗ cho người già.
2. mời khách ngồi。请客人入座。
电车上青年人都给老年人让座。
các cậu thanh niên trên xe điện đều nhường chỗ cho người già.
2. mời khách ngồi。请客人入座。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 让
| nhượng | 让: | khiêm nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 让座 Tìm thêm nội dung cho: 让座
