Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
án nghiệm
Xem xét việc đã làm mà trị tội.
Nghĩa của 按验 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānyàn] điều tra chứng cứ; điều tra tội chứng。调查罪证。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 按
| án | 按: | án mạch (bắt mạch) |
| ướn | 按: | ướn lên (rướn lên) |
| ấn | 按: | ấn chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驗
| nghiệm | 驗: | nghiệm thấy |

Tìm hình ảnh cho: 按驗 Tìm thêm nội dung cho: 按驗
