Từ: 下吏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下吏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hạ lại
Quan nhỏ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吏

lưỡi:ba tấc lưỡi
lại:quan lại
下吏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下吏 Tìm thêm nội dung cho: 下吏