Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下达 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàdá] truyền đạt mệnh lệnh; truyền đạt mệnh lệnh xuống cấp dưới。向下级发布或传达(命令、指示等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 下达 Tìm thêm nội dung cho: 下达
